ẩn tàng
Định nghĩa
- Động từ:
- Giấu kín, không để lộ ra: "ẩn tàng" chỉ hành động che giấu, cất giữ một vật hoặc một điều gì đó một cách bí mật, không cho người khác biết.
- Chứa đựng, tiềm ẩn: "ẩn tàng" còn được dùng để nói về những điều chưa lộ ra, nằm sâu bên trong một sự vật, hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người thợ kim hoàn đã ẩn tàng viên ngọc quý trong một hộp bí mật. (Người thợ kim hoàn đã giấu viên ngọc quý trong một hộp bí mật.)
- Trong lòng đất ẩn tàng nhiều khoáng sản quý giá. (Trong lòng đất chứa đựng nhiều khoáng sản quý giá.)
- Tác phẩm văn học này ẩn tàng nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc. (Tác phẩm văn học này chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ẩn tàng sức mạnh": chứa đựng năng lực hoặc tiềm năng to lớn chưa bộc lộ.
- Trong mỗi con người đều ẩn tàng sức mạnh phi thường. (Mỗi người đều có tiềm năng to lớn chưa được khai thác.)
"ẩn tàng nguy cơ": chứa đựng mối nguy hiểm chưa lộ rõ.
- Dự án này ẩn tàng nhiều nguy cơ tài chính. (Dự án này có nhiều rủi ro tài chính tiềm ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Tiềm ẩn (tính từ/động từ): nằm sâu bên trong, chưa bộc lộ ra ngoài.
- Nguy cơ tiềm ẩn từ biến đổi khí hậu. (Nguy cơ chưa rõ ràng từ biến đổi khí hậu.)
Ẩn náu (động từ): lẩn trốn, giấu mình để tránh bị phát hiện.
- Kẻ trộm ẩn náu trong bóng tối. (Kẻ trộm lẩn trốn trong bóng tối.)
Tàng chứa (động từ): cất giữ, chứa đựng nhiều thứ.
- Kho hàng này tàng chứa hàng tấn hàng hóa. (Kho hàng này chứa đựng hàng tấn hàng hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Che giấu: hành động giấu kín, không để lộ.
- Chứa đựng: bao hàm, có bên trong.
- Tiềm tàng: tồn tại một cách không rõ ràng, chưa bộc lộ.
Thành ngữ liên quan
- Ẩn tàng trong lòng đất: chỉ những thứ quý giá hoặc bí mật nằm sâu dưới mặt đất.
- Kho báu ẩn tàng trong lòng đất đã được tìm thấy sau nhiều thế kỷ. (Kho báu chôn giấu dưới lòng đất đã được tìm thấy sau nhiều thế kỷ.)