ẩn tàng

ẩn tàng

Một con cáo ẩn tàng sau những bụi cây rậm rạp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giấu kín, không để lộ ra: "ẩn tàng" chỉ hành động che giấu, cất giữ một vật hoặc một điều đó một cách mật, không cho người khác biết.
    • Chứa đựng, tiềm ẩn: "ẩn tàng" còn được dùng để nói về những điều chưa lộ ra, nằm sâu bên trong một sự vật, hiện tượng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người thợ kim hoàn đã ẩn tàng viên ngọc quý trong một hộp mật. (Người thợ kim hoàn đã giấu viên ngọc quý trong một hộp mật.)
    • Trong lòng đất ẩn tàng nhiều khoáng sản quý giá. (Trong lòng đất chứa đựng nhiều khoáng sản quý giá.)
    • Tác phẩm văn học này ẩn tàng nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc. (Tác phẩm văn học này chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ẩn tàng sức mạnh": chứa đựng năng lực hoặc tiềm năng to lớn chưa bộc lộ.

    • Trong mỗi con người đều ẩn tàng sức mạnh phi thường. (Mỗi người đều tiềm năng to lớn chưa được khai thác.)
  • "ẩn tàng nguy cơ": chứa đựng mối nguy hiểm chưa lộ .

    • Dự án này ẩn tàng nhiều nguy cơ tài chính. (Dự án này nhiều rủi ro tài chính tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiềm ẩn (tính từ/động từ): nằm sâu bên trong, chưa bộc lộ ra ngoài.

    • Nguy cơ tiềm ẩn từ biến đổi khí hậu. (Nguy cơ chưa rõ ràng từ biến đổi khí hậu.)
  • Ẩn náu (động từ): lẩn trốn, giấu mình để tránh bị phát hiện.

    • Kẻ trộm ẩn náu trong bóng tối. (Kẻ trộm lẩn trốn trong bóng tối.)
  • Tàng chứa (động từ): cất giữ, chứa đựng nhiều thứ.

    • Kho hàng này tàng chứa hàng tấn hàng hóa. (Kho hàng này chứa đựng hàng tấn hàng hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Che giấu: hành động giấu kín, không để lộ.
  • Chứa đựng: bao hàm, bên trong.
  • Tiềm tàng: tồn tại một cách không rõ ràng, chưa bộc lộ.
Thành ngữ liên quan
  • Ẩn tàng trong lòng đất: chỉ những thứ quý giá hoặc mật nằm sâu dưới mặt đất.
    • Kho báu ẩn tàng trong lòng đất đã được tìm thấy sau nhiều thế kỷ. (Kho báu chôn giấu dưới lòng đất đã được tìm thấy sau nhiều thế kỷ.)